Nơi Xuất Xứ: |
Giang Tô, Trung Quốc |
Tên thương hiệu: |
CGFE |
Số kiểu máy: |
Srl-z500/1000 |
Chứng nhận: |
C, iso9001 |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 bộ |
Giá: |
16000 USD |
Chi tiết đóng gói: |
Pallet gỗ, bọc màng PE. |
Thời gian giao hàng: |
30 ngày sau khi nhận được tiền đặt cọc |
Điều khoản thanh toán: |
FOB, CFR, CIF, DAP, v.v. |
Khả năng cung cấp: |
20 bộ mỗi tháng |
Máy trộn tốc độ cao PVC là thiết bị tiền xử lý cốt lõi trong quá trình gia công nhựa PVC (ống, thanh định hình, tấm, vật liệu dây cáp, v.v.), dùng để trộn đều nhanh chóng nhựa PVC, chất ổn định, chất hóa dẻo, chất độn, chất tạo màu và các vật liệu dạng bột/bán hạt/dạng lỏng khác, đồng thời hoàn thành toàn bộ quy trình tích hợp gồm làm nóng, sấy khô, tạo màu, hấp phụ và tiền hóa dẻo.
1. Cấu trúc cơ bản (chủ yếu theo chiều đứng)
Thân nồi trộn (bình chứa)
Vật liệu: Thép không gỉ 304 hàn/đúc dập, thành trong đánh bóng gương, chống mài mòn, chống ăn mòn, vật liệu chống dính.
Lớp ngoài: Áo gia nhiệt (dầu nhiệt/điện trở gia nhiệt) + lớp cách nhiệt; Máy trộn nóng có chức năng gia nhiệt
Lưỡi khuấy (lõi)
Dạng lưỡi khuấy: Tuabin 3 cánh/nhiều cánh, cánh khuấy dạng xoắn, cánh khuấy cắt cao (đúc chính xác thép không gỉ/thép chịu mài mòn).
Tốc độ: Hai tốc độ/vô cấp biến tần (thông dụng là 430/860 vòng/phút, vận tốc tuyến tính đầu cánh khuấy có thể đạt 30–40 m/s).
Chức năng: Ném nguyên liệu tốc độ cao, cắt, đối lưu và sinh nhiệt do ma sát.
Nắp nồi và gioăng kín
Nhôm đúc/thép không gỉ, có cửa nạp liệu, cửa phun, cửa thông hơi/lọc bụi.
Kín khít: Hai vòng đệm kín, phớt dầu khung nhiều lớp và bôi trơn bằng dầu cho trục chính, đảm bảo không rò rỉ bột.
Truyền động và Bệ
Động cơ + bộ giảm tốc/dây đai, nắp nâng bằng khí nén/thủy lực, xả liệu bằng khí nén.
hệ thống điều khiển điện
Điều khiển tự động nhiệt độ/thời gian/tốc độ (PLC/dụng cụ đo), dỡ liệu tự động/thủ công.
2. Nguyên lý hoạt động (chủ yếu là trộn nóng)
Sau khi nguyên vật liệu được đưa vào vận hành, lưỡi dao quay tốc độ cao khuấy mạnh tạo thành dòng chảy rối, lực cắt và đối lưu, từ đó phân tán nhanh chóng.
Nhiệt sinh ra do ma sát nội tại kết hợp với gia nhiệt điện để nâng nhiệt độ (thường lên 90–120 ℃), giúp các hạt PVC hấp thụ phụ gia, làm khô, tiền nhựa hóa và tăng mật độ.
3. Mục đích chính
Trộn khô/trộn ướt PVC, tạo màu, sấy khô, hấp thụ chất hóa dẻo.
Cũng được sử dụng để trộn tốc độ cao, phủ lớp, sấy khô và khử khí các loại nhựa như PE/PP/ABS/nhựa kỹ thuật, cao su, hóa chất dạng bột, thuốc nhuộm, v.v.
4. Đặc tính hiệu suất
Tốc độ cao và hiệu quả: Trộn đều trong một thùng trong vòng 5–15 phút mà không có vùng chết nào.
Phương pháp gia nhiệt: hai chế độ tự ma sát + gia nhiệt điện, kiểm soát nhiệt độ chính xác.
Vật liệu bền: các bộ phận tiếp xúc bằng thép không gỉ, cân bằng động/tĩnh của lưỡi trộn, tuổi thọ sử dụng dài.
Niêm phong đáng tin cậy: trục chính/nắp thùng được niêm phong kép, giảm thiểu bụi bẩn.
Tự động hóa: điều khiển nhiệt độ, hẹn giờ, biến tần và xả liệu tự động.
Cấu trúc gọn: cấu trúc thẳng đứng chiếm diện tích nhỏ, dễ làm sạch và bảo trì.
Mẫu |
Srl-z500/1000 |
Âm lượng |
375/640 L |
Công suất máy trộn nóng |
55kW / 75kW |
Công suất máy trộn nguội |
15kw |
Cấp liệu một mẻ |
180kgs |
Dung tích |
650kg/h |
1. Hiệu suất trộn cao hơn và thời gian trộn ngắn hơn
Sử dụng cấu trúc lưỡi dao cắt mạnh, vật liệu tạo ra dòng chảy rối mạnh và phân tán nhanh, thời gian trộn cho mỗi mẻ giảm hơn 15% so với các mô hình thông thường.
Phù hợp với các dây chuyền sản xuất liên tục và năng suất cao nhằm tăng tổng công suất đầu ra của dây chuyền.
2. Độ đồng đều trộn cao và chất lượng sản phẩm ổn định
Không có vùng chết trong quá trình trộn, phụ gia, bột và chất tạo màu được phân tán đồng đều, tránh các vấn đề như chênh lệch màu sắc, nhựa hóa không đồng đều, lắng đọng và các vấn đề khác.
Độ ổn định của công thức PVC và tỷ lệ sản phẩm thành phẩm đạt tiêu chuẩn đã được cải thiện đáng kể.
3. Kiểm soát nhiệt độ chính xác, tiêu thụ năng lượng thấp hơn
Hai chế độ gia nhiệt: ma sát + gia nhiệt qua áo ngoài, dao động nhiệt độ nhỏ, tránh hiện tượng quá nhiệt cục bộ và đóng cặn (coking) của vật liệu.
Tối ưu hóa sự phối hợp giữa cánh khuấy và động cơ, giúp giảm tiêu thụ điện năng ở cùng mức công suất đầu ra.
4. Chống mài mòn tốt và bền bỉ, tuổi thọ sử dụng dài lâu
Thân nồi và cánh khuấy được làm từ thép không gỉ dày hoặc vật liệu chống mài mòn, bề mặt được đánh bóng nên khó bám dính và có khả năng chống ăn mòn.
Trục quay đạt độ cân bằng động tốt, vận hành êm ái, tuổi thọ vòng bi và phớt làm kín kéo dài hơn, tỷ lệ hỏng hóc thấp.
5. Độ kín khít cao, ít bụi, thân thiện với môi trường hơn
Trục quay được trang bị nhiều cấu trúc làm kín, ngăn ngừa rò rỉ bột và vật liệu, giúp xưởng sản xuất luôn sạch sẽ.
Có thể lắp đặt hệ thống hút bụi và xả chân không để đáp ứng các yêu cầu sản xuất thân thiện với môi trường.
6. Tự động hóa cao và thao tác đơn giản
Hỗ trợ điều khiển PLC, điều chỉnh tốc độ biến tần, xả tự động theo thời gian/nhiệt độ.
Khởi động một lần (one-click start) giúp giảm thiểu can thiệp thủ công và hạn chế tối đa sai sót trong vận hành.
7. Cấu trúc hợp lý, dễ làm sạch và bảo trì
Nắp cửa lớn, xả khí nén, dễ thay thế vật liệu và làm sạch, phù hợp cho sản xuất đa công thức.
Số điểm cần bảo trì ít, dễ bảo trì và thời gian ngừng hoạt động ngắn.
8. Khả năng thích ứng mạnh và phạm vi ứng dụng rộng
Không chỉ phù hợp với bột PVC mà còn với PE, PP, bột hóa chất, cải tiến độ đầy (filling modification), v.v.