Nơi Xuất Xứ: |
Giang Tô, Trung Quốc |
Tên Thương Hiệu: |
CGFE |
Số hiệu sản phẩm: |
SJSZ65\/132 hoặc SJSZ80\/156 |
Chứng nhận: |
C, iso9001 |
1 bộ |
|
Giá: |
USD 36000 hoặc USD 45000 |
Chi tiết đóng gói: |
Pallet gỗ, bọc màng PE. |
Thời gian giao hàng: |
30 ngày sau khi nhận được tiền đặt cọc |
Điều khoản thanh toán: |
FOB, CFR, CIF, DAP, v.v. |
Khả năng cung cấp: |
20 bộ mỗi tháng |
Dây chuyền sản xuất tấm trần PVC là thiết bị đùn nhựa tự động được thiết kế để sản xuất liên tục các tấm trần và tường bằng polyvinyl clorua. Nhờ chi phí thấp, dễ lắp đặt, tính năng chống nước và chống ẩm, cùng với nhiều màu sắc đa dạng, dây chuyền này được sử dụng rộng rãi trong ngành trang trí kiến trúc.
Dưới đây là mô tả chi tiết về dây chuyền sản xuất tấm trần PVC, bao gồm quy trình công nghệ, thành phần thiết bị chính, thông số kỹ thuật và đặc điểm:
1. Định nghĩa cơ bản
Dây chuyền sản xuất tấm trần PVC chủ yếu sử dụng máy đùn trục vít đôi hình nón để trộn bột nhựa PVC với các chất ổn định, chất độn (như canxi cacbonat), bột màu và các nguyên liệu phụ trợ khác. Sau khi hỗn hợp được gia nhiệt và làm hóa dẻo, nó được đùn qua khuôn để tạo hình, tiếp theo là làm nguội chân không và kéo cắt, cuối cùng tạo ra các tấm trần nhựa cứng dạng thanh dài.
2. Quy trình sản xuất
Quy trình công nghệ của một dây chuyền sản xuất tấm trần PVC tiêu chuẩn như sau:
Hệ thống trộn:
Cho bột nhựa PVC, bột canxi (canxi cacbonat), chất ổn định, chất bôi trơn, phụ gia gia công và masterbatch màu vào máy trộn tốc độ cao theo công thức nhất định.
Sử dụng nhiệt ma sát để trộn đều vật liệu và làm nóng sơ bộ, sau đó đưa vào máy trộn lạnh để làm nguội nhằm ngăn ngừa hiện tượng vón cục của vật liệu.
Ép đùn:
Vật liệu bột đã trộn được cấp vào máy đùn hai trục vít hình nón thông qua bộ cấp liệu tự động.
Vật liệu trải qua quá trình cắt, nén và gia nhiệt bên trong xy-lanh, sau khi nóng chảy và tạo dẻo sẽ được đùn ra qua đầu khuôn T đặc biệt.
Hiệu chuẩn & Làm nguội:
Sản phẩm dạng thanh nhiệt độ cao vừa được đùn ra sẽ đi vào bàn định hình chân không.
Tấm được hút chặt vào thành trong của khuôn tạo hình nhờ lực hút chân không, đồng thời phun nước làm mát để định hình ban đầu và hạ nhiệt độ tấm.
Kéo ra:
Tấm được kéo ra với tốc độ không đổi bằng máy kéo nhiều con lăn (thường là loại con lăn xích hoặc con lăn cao su), đảm bảo độ ổn định về kích thước và độ phẳng bề mặt của tấm.
Tắt:
Máy cắt tự động (cắt bằng cưa hoặc cắt bằng dao bay) cắt các tấm liên tục theo chiều dài đã thiết lập (thường là 3 mét hoặc 4 mét).
Đặt chồng lên nhau:
Các tấm thành phẩm được vận chuyển đến giá xếp chồng thông qua băng tải và được thu gom, đóng gói bằng máy xếp chồng thủ công hoặc tự động.
3. Thành phần thiết bị chính của dây chuyền sản xuất
Một dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh thường bao gồm các thiết bị cốt lõi sau:
Máy đùn trục vít đôi hình nón series SJSZ: bộ phận cốt lõi, có đặc điểm hóa dẻo tốt, năng suất cao và khả năng thích ứng mạnh.
Khuôn tấm đính ốc: xác định hoa văn (như dạng xước, mờ, in họa tiết) và hình dạng mặt cắt ngang (thường là rỗng hoặc đặc) của tấm đính ốc.
Bàn định cỡ chân không: được trang bị hệ thống tuần hoàn nước và hệ thống chân không, dùng để kiểm soát chính xác độ dày và chiều rộng của tấm.
Máy kéo: cung cấp lực kéo ổn định nhằm loại bỏ ứng suất nội trong tấm.
Máy cắt: Được trang bị thiết bị đếm chiều dài cố định, có khả năng cắt tự động.
Bộ trộn: bao gồm máy trộn nóng tốc độ cao và máy trộn lạnh tốc độ thấp.
Lựa chọn 1:
Mô hình |
JYD-600 |
Hệ thống điều khiển plc |
Tùy chọn |
Mô hình máy ép |
SJSZ65/132 |
Công suất động cơ chính (kW) |
37 |
Sản lượng (kg/giờ) |
≤250 |
nấm mốc |
Tùy chỉnh |
Chiều dài bàn hiệu chuẩn chân không |
4M |
Máy bơm |
Bơm chân không, bơm nước |
Máy kéo sợi |
Xích cao su |
Máy cắt |
Cắt bằng xi lanh & Cắt bằng cưa |
Chuyển phim trực tuyến & Laminating |
Tùy chọn |
Lựa chọn 2:
Mô hình |
JYD-600 |
Hệ thống điều khiển plc |
Tùy chọn |
Mô hình máy ép |
SJSZ80/156 |
Công suất động cơ chính (kW) |
55 |
Sản lượng (kg/giờ) |
≤400 |
nấm mốc |
Tùy chỉnh |
Chiều dài bàn hiệu chuẩn chân không |
4M |
Máy bơm |
Bơm chân không, bơm nước |
Máy kéo sợi |
Xích cao su |
Máy cắt |
Cắt bằng xi lanh & Cắt bằng cưa |
Chuyển phim trực tuyến & Laminating |
Tùy chọn |
Lý do khiến dây chuyền sản xuất tấm trần PVC duy trì được vị thế lâu dài trong ngành vật liệu xây dựng nhựa là do những lợi thế cạnh tranh đa chiều. Những lợi thế này bao gồm nhiều khía cạnh như lợi nhuận đầu tư, chi phí sản xuất, độ trưởng thành về công nghệ, khả năng thích ứng thị trường và hiệu suất sản phẩm.
Dưới đây là phân tích các lợi thế cạnh tranh chính của dây chuyền sản xuất tấm trần PVC:
1. Tỷ lệ điền đầy nguyên liệu cực cao (cốt lõi của kiểm soát chi phí)
Đây là ưu điểm kỹ thuật và kinh tế nổi bật nhất của dây chuyền sản xuất tấm trần PVC.
Điền đầy bột canxi cao: Đặc tính của nhựa PVC cho phép thêm một tỷ lệ rất cao bột canxi cacbonat (bột đá) vào thành phần, lượng điền đầy có thể đạt tới 40%-60%.
Giảm chi phí: Giá của canxi cacbonat thấp hơn đáng kể so với giá nhựa PVC. Dây chuyền sản xuất có khả năng ổn định tạo ra các tấm ván có hàm lượng chất độn cao, từ đó trực tiếp và đáng kể giảm chi phí nguyên vật liệu, qua đó nâng cao biên lợi nhuận hoặc tính cạnh tranh về giá của sản phẩm.
2. Công nghệ và thiết bị ổn định, đã trưởng thành
Chuẩn hóa quy trình: Sau hàng thập kỷ phát triển, quy trình đùn tấm trần PVC đã trở nên rất trưởng thành, với các giải pháp tiêu chuẩn cho thiết kế trục vít, hệ thống dẫn khuôn và công nghệ làm nguội, đông đặc.
Tỷ lệ hỏng hóc thấp: Thiết bị (như máy đùn đôi hình nón series SJZ) có cấu trúc chắc chắn và vận hành ổn định, đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật tương đối thấp từ người vận hành. Dễ học và sử dụng, giảm ngưỡng lao động và khó khăn quản lý cho doanh nghiệp.
3. Thời gian hoàn vốn ngắn (ROI)
Chi phí đầu tư ban đầu thấp: So với sản xuất ống hoặc thanh profile PVC, chi phí thiết bị cho dây chuyền sản xuất máng xối tương đối thấp và chiếm diện tích vừa phải (khoảng 30-40 mét chiều dài).
Hoàn vốn nhanh: Do nhu cầu cao trên thị trường và chi phí nguyên vật liệu có thể kiểm soát được, đối với phần lớn các nhà đầu tư, chi phí đầu tư thiết bị thường có thể được thu hồi trong vòng 6 tháng đến 1 năm, khiến đây trở thành một dự án điển hình kiểu "nhanh và dễ dàng".
4. Khả năng thích ứng linh hoạt với thị trường (khả năng tùy chỉnh)
Dây chuyền sản xuất thể hiện tính linh hoạt mạnh mẽ và có khả năng phản ứng nhanh trước những thay đổi của thị trường:
Thiết kế đa dạng: Bằng cách thay đổi khuôn, có thể sản xuất các sản phẩm với độ rộng khác nhau (200/250/300mm), độ dày và mặt cắt (rỗng, đặc).
Nghệ thuật bề mặt phong phú:
In / Cán màng: Có thể thêm máy cán màng để sản xuất các gusset cao cấp với vân gỗ giả, vân đá cẩm thạch, vân vải và các họa tiết khác.
In chuyển nhiệt: Tăng cường hiệu ứng ba chiều thông qua công nghệ in chuyển nhiệt.
Bề mặt bóng cao / mờ: Có thể đạt được bằng cách điều chỉnh mức độ đánh bóng của khuôn.
Tỷ lệ sử dụng phế liệu cao: Các vật liệu thừa và phế phẩm phát sinh trong quá trình sản xuất có thể được nghiền nhỏ và trộn lại trực tiếp vào nguyên liệu theo một tỷ lệ nhất định để tái sử dụng, đạt được mức độ gần như không phát sinh chất thải.
5. Lợi thế thị trường vốn có của sản phẩm do nhu cầu bắt buộc
Các sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền này sở hữu những đặc điểm sau đây, đảm bảo nhu cầu thị trường ổn định:
Vua của tính hiệu quả chi phí: So với các loại tấm trần nhôm, tấm thạch cao hoặc hệ thống trần tích hợp, tấm trần PVC là lựa chọn tiết kiệm nhất.
Chức năng và thực tiễn: Với tính năng chống nước, chống ẩm và chống nấm mốc vượt trội, đây là lựa chọn hàng đầu cho trần treo ở các khu vực phía Nam ẩm ướt, nhà tự xây tại vùng nông thôn, nhà cho thuê, xưởng sản xuất, phòng tắm và nhà bếp.
Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Không cần thiết bị chuyên dụng nặng để lắp đặt, việc lắp đặt bằng cách gắn nhanh rất đơn giản và nhanh chóng. Khi cần vệ sinh sau này, chỉ cần lau bằng khăn sạch.
6. Phạm vi ứng dụng rộng và tiềm năng xuất khẩu
Thị trường trong nước: Ngoài các khu vực nhà bếp và phòng tắm trong trang trí nội thất gia đình tại đô thị, tấm trần PVC chiếm vị trí chủ đạo tại các thành phố cấp ba và cấp bốn, thị trường nông thôn, cũng như các công trình cải tạo (như hành lang bệnh viện, ký túc xá trường học và trần nhà máy).
Thị trường quốc tế: Tại các quốc gia và khu vực đang phát triển như Đông Nam Á, Trung Đông, Châu Phi và Nam Mỹ, tấm trần PVC là vật liệu xây dựng rất phổ biến do khí hậu nóng ẩm và nhạy cảm về giá cả, mang lại tiềm năng xuất khẩu lớn.
tỔNG QUAN
Lợi thế cạnh tranh của dây chuyền sản xuất tấm trần PVC nằm ở việc sử dụng công nghệ thiết bị trưởng thành để sản xuất các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng (chống nước, giá cả phải chăng, dễ lắp đặt) với chi phí cực kỳ thấp (độn bột canxi cao).
Đối với nhà đầu tư, đây là một dự án chất lượng cao với rủi ro thấp, thu hồi vốn nhanh và ngưỡng kỹ thuật vừa phải; đối với người tiêu dùng, đây là một giải pháp trang trí kinh tế và thực tiễn.